lâm bịnh
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Mắc bệnh, bị ốm: "lâm bịnh" chỉ trạng thái bắt đầu hoặc đang trong quá trình mắc một căn bệnh nào đó, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính địa phương, tương đương với "lâm bệnh" trong ngôn ngữ toàn dân.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy vừa mắc bệnh nặng, phải nhập viện ngay lập tức.)
- (Sự thay đổi thời tiết khiến nhiều người bị ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lâm bịnh hiểm nghèo": mắc phải căn bệnh nguy hiểm, khó chữa.
- Gia đình lo lắng khi cụ bà lâm bịnh hiểm nghèo. (Gia đình lo lắng khi bà cụ mắc bệnh nguy hiểm.)
"lâm bịnh nhẹ": mắc bệnh không nghiêm trọng.
- Anh ấy chỉ lâm bịnh nhẹ, nghỉ vài hôm là khỏi. (Anh ấy chỉ bị bệnh nhẹ, nghỉ vài ngày là khỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Lâm bệnh (động từ): mắc bệnh, bị ốm — từ toàn dân, phổ biến hơn "lâm bịnh".
- Bác sĩ khuyên nên đi khám ngay khi lâm bệnh. (Bác sĩ khuyên nên đi khám ngay khi mắc bệnh.)
Lâm (động từ): rơi vào, mắc phải (thường dùng trong cụm từ cố định).
- Lâm nạn (gặp tai nạn), lâm nguy (rơi vào nguy hiểm).
Từ đồng nghĩa
- Mắc bệnh: bị nhiễm hoặc chịu ảnh hưởng của bệnh tật.
- Ốm đau: ở trạng thái sức khỏe yếu, có bệnh.
- Đổ bệnh (phương ngữ): đột ngột mắc bệnh.
Thành ngữ liên quan
- Lâm bịnh thời thổ: mắc bệnh theo mùa hoặc do thời tiết thay đổi (thường dùng trong văn nói địa phương).
- Vào mùa mưa, người già dễ lâm bịnh thời thổ. (Vào mùa mưa, người già dễ mắc bệnh theo thời tiết.)